Tony Swift Premium 3D Filament

Hướng dẫn chất liệu

Vật liệu in 3D: chọn đúng nhựa cho từng dự án

Nhựa in 3D (filament) khác nhau ở độ dễ in, độ bền, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt. PLA dễ in nhất, PETG bền và chống ẩm, ABS chịu nhiệt cao, TPU dẻo đàn hồi; các dòng PLA Matte, Silk, ánh kim, cầu vồng hay dạ quang khác nhau chủ yếu ở bề mặt và hiệu ứng màu.

4 dòng nhựa chính

So sánh trực quan độ dễ in, độ bền, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt.

PLA

Polylactic Acid

279 mã màu

Độ dễ in9/10
Độ bền5/10
Độ dẻo2/10
Chịu nhiệt3/10
Đầu phun · NSX công bố
195–225°C
Bàn in · NSX công bố
45–60°C

PETG

Polyethylene Terephthalate Glycol

45 mã màu

Độ dễ in6/10
Độ bền7/10
Độ dẻo4/10
Chịu nhiệt6/10
Đầu phun · NSX công bố
220–260°C
Bàn in · NSX công bố
70–85°C

ABS

Acrylonitrile Butadiene Styrene

8 mã màu

Độ dễ in4/10
Độ bền7/10
Độ dẻo3/10
Chịu nhiệt8/10
Đầu phun · NSX công bố
230–250°C
Bàn in · NSX công bố
95–110°C

TPU

Thermoplastic Polyurethane (95A)

3 mã màu

Độ dễ in3/10
Độ bền6/10
Độ dẻo10/10
Chịu nhiệt5/10
Đầu phun · NSX công bố
210–230°C
Bàn in · NSX công bố
30–50°C

Dòng đặc biệt và bề mặt hiệu ứng

Cùng nền nhựa, khác ở bề mặt, hiệu ứng màu hoặc phụ gia.

Marble (vân đá): Không có dòng riêng trong danh mục; màu vân đá hiện có trong dòng PLA+: CAILAB Trắng Vân Đá (MB9003).

Chọn theo nhu cầu

PLA

Người mới bắt đầu, in hằng ngày, không cần chịu nhiệt cao

  • Mô hình trang trí
  • Đồ chơi
  • Prototype nhanh
  • Đồ dùng văn phòng
PETG

Người cần độ bền và khả năng chống nước tốt hơn PLA

  • Chi tiết chức năng
  • Hộp đựng
  • Đồ dùng ngoài trời
ABS

Người có máy in buồng kín, cần độ bền nhiệt cao

  • Vỏ máy
  • Chi tiết cơ khí
  • Sản phẩm chịu nhiệt
TPU

Người cần độ đàn hồi, mềm dẻo cao

  • Đế giày
  • Vỏ ốp điện thoại
  • Gioăng đệm

Hướng dẫn in 3D