Hướng dẫn chất liệu
So sánh trực quan các dòng nhựa in 3D phổ biến — độ khó in, độ bền, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt — để chọn vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Polylactic Acid
Nhiệt độ đầu phun
190-220°C
Nhiệt độ bàn in
45-60°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người mới bắt đầu, in hằng ngày, không cần chịu nhiệt cao
PLA Bóng Lụa
Nhiệt độ đầu phun
200-220°C
Nhiệt độ bàn in
45-60°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người muốn bề mặt bóng đẹp mà không cần hậu kỳ
PLA Mờ
Nhiệt độ đầu phun
200-220°C
Nhiệt độ bàn in
45-60°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người muốn vẻ ngoài mờ mịn, không bám vân tay
Polyethylene Terephthalate Glycol
Nhiệt độ đầu phun
220-250°C
Nhiệt độ bàn in
70-80°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người cần độ bền và khả năng chống nước tốt hơn PLA
Acrylonitrile Butadiene Styrene
Nhiệt độ đầu phun
230-250°C
Nhiệt độ bàn in
95-110°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người có máy in buồng kín, cần độ bền nhiệt cao
Thermoplastic Polyurethane (95A)
Nhiệt độ đầu phun
210-230°C
Nhiệt độ bàn in
30-50°C
Ứng dụng phù hợp
Phù hợp cho: Người cần độ đàn hồi, mềm dẻo cao