Hướng dẫn
Cách in PLA Metallic: nhiệt độ, tốc độ và thông số theo nhà sản xuất
Tony Swift · Cập nhật
Để in PLA Metallic (PLA ánh kim), bạn có thể áp dụng cách in tương tự PLA thông thường. Theo công bố của nhà sản xuất CAILAB, nhiệt độ đầu phun phù hợp là 200–220°C, nhiệt độ bàn in từ 45–60°C và tốc độ in đạt 35–55 mm/s. Quá trình in không cần buồng kín và cần bật quạt làm mát.
Thông số in PLA Metallic theo công bố của nhà sản xuất
Đối với các sản phẩm Nhựa in 3D PLA Metallic (PLA ánh kim) từ nhà sản xuất CAILAB (sợi 1.75 mm), các thông số in được công bố bao gồm:
- Nhiệt độ đầu phun: 200–220°C.
- Nhiệt độ bàn in: 45–60°C.
- Tốc độ in: 35–55 mm/s.
Lưu ý thiết lập khi in PLA Metallic
PLA Metallic có cách in và yêu cầu môi trường tương tự như các dòng Nhựa in 3D PLA thông thường.
Khi cài đặt máy in, người dùng có thể tham khảo thêm các lưu ý sau:
- Bắt đầu thiết lập từ nhiệt độ in ghi trên trang của từng mã sản phẩm theo dữ liệu nhà sản xuất, sau đó tinh chỉnh bằng một mẫu thử nhỏ hoặc tháp nhiệt độ.
- Không cần sử dụng buồng kín khi in; cần bật quạt làm mát như khi in PLA thường.
- Bàn in sạch và phẳng là đủ để bám lớp đầu tiên.
- Giữ cuộn nhựa khô, đóng kín khi không sử dụng để hạn chế hiện tượng kéo sợi và bề mặt sần.
Đặc tính thẩm mỹ và ứng dụng của PLA Metallic
PLA Metallic là nhựa PLA được pha thêm hạt màu ánh kim, mang lại bề mặt lấp lánh giống kim loại. Đây là hiệu ứng thẩm mỹ thuần túy: vật thể in ra vẫn là nhựa PLA, không có tính dẫn điện và không có độ bền của kim loại thật.
Về khả năng chịu nhiệt, vật in chịu nhiệt ở mức của nhựa PLA, bắt đầu mềm và biến dạng ở khoảng 55–60°C. Dòng vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng như mô hình, tượng, đạo cụ cosplay, đồ trang trí và quà tặng.
Tham khảo thông số từ preset máy in Bambu Lab
Bên cạnh thông số từ nhà sản xuất nhựa, người dùng có thể đối chiếu thêm thông số từ preset "Generic PLA" trong phần mềm Bambu Studio khi sử dụng các dòng máy Bambu Lab:
- Bambu Lab A1 (preset "Generic PLA @BBL A1"): đầu phun 220°C, bàn Textured PEI 65°C, lưu lượng tối đa 12 mm³/s.
- Bambu Lab A1 mini (preset "Generic PLA @BBL A1M"): đầu phun 220°C, bàn Textured PEI 65°C, lưu lượng tối đa 12 mm³/s.
- Bambu Lab P1S và X1 Carbon (preset "Generic PLA"): đầu phun 220°C, bàn Textured PEI 55°C, lưu lượng tối đa 12 mm³/s.
- Bạn có thể xem thêm hướng dẫn tại Nhiệt độ in 3D: bảng nhiệt độ đầu phun và bàn in cho từng loại nhựa.
Câu hỏi thường gặp
In PLA Metallic có cần dùng buồng kín không?
Không, PLA Metallic không cần buồng kín khi in và cần bật quạt làm mát tương tự như PLA thường.
Vật in bằng PLA Metallic có dẫn điện không?
Không, PLA Metallic chỉ chứa hạt màu ánh kim để tạo hiệu ứng bề mặt thẩm mỹ, vật in vẫn là nhựa PLA và không dẫn điện.
Làm thế nào để hạn chế kéo sợi khi in PLA Metallic?
Cần giữ cuộn nhựa khô và đóng kín khi không sử dụng để hạn chế kéo sợi và tránh hiện tượng bề mặt in bị sần.
Sản phẩm liên quan
- CAILAB PLA Metallic Cobalt blueĐầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA Metallic Black walnutĐầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA Metallic SilverĐầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA+ Bio OrangeĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA+ Bio YellowĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA+ Bio GrayĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
