Kiến thức cơ bản
Nhựa PETG là gì? Đặc tính và cách in PETG
Tony Swift · Cập nhật
PETG là nhựa PET (loại nhựa dùng làm chai nước) được biến tính bằng glycol, nhờ đó dễ in hơn PET thường và trở thành vật liệu phổ biến thứ hai sau PLA trong in 3D FDM. PETG dai, chịu va đập và chịu nhiệt khá hơn PLA, nhưng hút ẩm nhanh hơn, dễ kéo sợi và bám rất chặt vào một số bề mặt bàn in.
Chữ “G” trong PETG nghĩa là gì
PET (polyethylene terephthalate) là loại polyester quen thuộc trong chai nước và sợi vải. Khi sản xuất, một phần ethylene glycol trong chuỗi PET được thay bằng một glycol khác (thường là cyclohexanedimethanol, CHDM). Kết quả là nhựa PETG — chữ G viết tắt của “glycol-modified”, tức biến tính bằng glycol.
Sự thay đổi này khiến chuỗi polyme khó sắp xếp thành tinh thể. Nhựa ở dạng vô định hình nên trong hơn, ít giòn hơn và nóng chảy, đông cứng đều hơn — đúng những gì máy in FDM cần. PET thường thì kết tinh khi nguội chậm, dễ đục và co ngót không đều, nên rất ít khi được dùng làm filament phổ thông.
Đặc tính nổi bật của PETG
- Dai và chịu va đập: khi quá tải, PETG thường uốn cong hoặc biến dạng trước khi gãy, thay vì vỡ đột ngột như PLA. Phù hợp kẹp, móc, khớp lắp ghép.
- Chịu nhiệt khá hơn PLA: hướng dẫn của Prusa Research ghi PETG phù hợp dùng trong nhà và phần lớn ngoài trời ở nhiệt độ dưới 80°C (PLA mềm ra khi vượt khoảng 60°C).
- Bề mặt thường bóng; các màu trong suốt cho hiệu ứng xuyên sáng đẹp.
PETG hút ẩm: vì sao cần sấy
PETG là vật liệu hút ẩm (hygroscopic): sợi nhựa hấp thụ hơi nước từ không khí, và cuộn để hở trong không khí ẩm sẽ hút ẩm dần — nhanh hay chậm tùy độ ẩm nơi để. Khi sợi ẩm đi qua đầu nóng, nước bốc hơi thành bọt khí, làm bản in có bề mặt sần, kéo sợi nhiều hơn và lớp in kém bám.
Vì vậy, với PETG, sấy nhựa trước khi in và cất trong hộp kín có gói hút ẩm là thói quen nên có ngay từ đầu. Dấu hiệu nhận biết sợi ẩm, nhiệt độ và thời gian sấy được trình bày đầy đủ trong Sấy nhựa đúng cách.
Xu hướng kéo sợi và cách hạn chế
PETG nóng chảy có độ nhớt cao và dính, nên khi đầu phun di chuyển qua khoảng trống giữa hai phần của mô hình, nhựa dễ rỉ ra và tạo các sợi tơ mảnh. Một ít tơ trên PETG là bình thường; nhiều tơ thường do nhiệt quá cao, rút sợi (retraction) chưa đủ hoặc sợi bị ẩm.
Cách tiếp cận chung là hạ nhiệt độ từng bước 5°C trong dải cho phép, tinh chỉnh khoảng rút sợi và đảm bảo sợi khô. Quy trình chi tiết có trong Lỗi stringing (kéo sợi).
Bám bàn: PETG có thể bám quá chặt
Khác với PLA, vấn đề của PETG thường không phải là bám kém mà là bám quá chặt. Trên mặt kính hoặc tấm PEI nhẵn, PETG có thể dính mạnh đến mức khi gỡ bản in sẽ bứt luôn một mảng bề mặt bàn. Để an toàn cho bàn in:
- Dùng tấm in phủ bột / nhám (textured) nếu có; Prusa Research khuyên không in PETG trực tiếp trên tấm PEI nhẵn vì có thể bám quá chặt.
- Nếu buộc phải in trên PEI nhẵn hoặc kính, phủ một lớp keo dán giấy dạng thỏi làm lớp ngăn cách (cũng là khuyến nghị của Prusa Research).
- Đừng ép lớp đầu tiên quá sát bàn như khi in PLA; để khe đầu phun cao hơn một chút giúp lớp đầu đều và dễ gỡ hơn.
- Đợi bàn nguội hẳn rồi mới gỡ bản in.
Thông số in PETG tham khảo
Bảng dưới đây là thông số nhà sản xuất công bố cho các dòng PETG CAILAB (hiển thị trên trang sản phẩm); hãy coi đó là điểm xuất phát và tinh chỉnh theo máy của bạn. Ngoài nhiệt độ, PETG thường cần quạt làm mát ở mức vừa phải (thấp hơn PLA) để các lớp hàn dính tốt với nhau. Thông số nhiều vật liệu khác có trong Bảng nhiệt độ in.
| Dòng | Đầu phun | Bàn in | Tốc độ |
|---|---|---|---|
| PETG Tiêu Chuẩn | 220-245°C (khuyến nghị 235°C) | 70-80°C (khuyến nghị 75°C) | 40-60 mm/s |
| PETG Cầu Vồng | 225-245°C (khuyến nghị 235°C) | 70-80°C (khuyến nghị 75°C) | 35-55 mm/s |
| PETG Sợi Carbon | 240-260°C (khuyến nghị 250°C) | 75-85°C (khuyến nghị 80°C) | 30-50 mm/s |
Ứng dụng phù hợp với PETG
PETG hợp với những chi tiết cần bền hơn PLA nhưng không muốn xử lý độ khó của ABS: hộp đựng dụng cụ, giá treo, kẹp ống, vỏ bảo vệ mạch điện, chi tiết lắp ghép có khớp bẻ, chậu cây và đồ dùng để ở ban công. Bản PETG sợi carbon được nhà sản xuất mô tả là cứng hơn, bề mặt mờ; sợi carbon mài mòn đầu phun đồng nên cần đầu phun thép tôi.
Với chi tiết thường xuyên ở nơi nóng như trong xe ô tô hoặc gần động cơ, nên cân nhắc ABS — sự khác biệt được phân tích trong PETG và ABS. Còn nếu bạn chưa chắc nên chọn PETG hay PLA cho dự án đầu tiên, xem So sánh PLA và PETG.
Chọn cuộn PETG
Dòng PETG Tiêu Chuẩn của CAILAB có nhiều màu đặc và màu trong suốt, ví dụ PETG Silver hoặc PETG Transparent Green; dòng PETG Cầu Vồng chuyển màu theo lớp in. Bạn có thể xem đầy đủ trong nhóm nhựa PETG hoặc trang nhựa in 3D CAILAB.
Về số liệu trong bài
Thông số in của từng dòng nhựa là số liệu nhà sản xuất công bố, hiển thị trên trang sản phẩm tương ứng. Đặc tính chung của vật liệu lấy từ các nguồn liệt kê ở cuối bài. Tony Swift chưa tự thử nghiệm cơ lý hay nhiệt cho các dòng nhựa này; hãy coi thông số là điểm xuất phát và in thử trên máy của bạn.
Câu hỏi thường gặp
PETG có khó in hơn PLA không?
Khó hơn một chút: cần nhiệt độ cao hơn, phải chú ý kéo sợi, độ ẩm và bề mặt bàn. Nhưng PETG không cần buồng kín và ít cong vênh, nên người đã in quen PLA thường chuyển sang PETG khá nhanh.
Máy in có ống PTFE trong đầu nóng in PETG được không?
Hãy so dải nhiệt nhà sản xuất công bố cho cuộn PETG (ví dụ CAILAB PETG Tiêu Chuẩn 220-245°C) với nhiệt độ tối đa mà hãng máy công bố cho đầu nóng của bạn; nếu dải in vượt giới hạn đó, chọn mức thấp trong dải hoặc nâng cấp đầu nóng theo hướng dẫn của hãng máy.
PETG có dùng ngoài trời được không?
Prusa Research ghi PETG phù hợp cho phần lớn mục đích ngoài trời ở nhiệt độ dưới 80°C, nên thường được chọn thay PLA cho đồ ngoài trời đơn giản. Với chi tiết để ngoài trời nhiều năm, nên sơn phủ hoặc thay chi tiết định kỳ.
Vì sao bản in PETG bị nhiều tơ dù đã chỉnh rút sợi?
Nguyên nhân phổ biến nhất là sợi đã hút ẩm. Hãy sấy cuộn nhựa rồi in lại trước khi tiếp tục tăng thông số rút sợi.
Sản phẩm liên quan
- CAILAB PETG Standard SilverĐầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
- CAILAB PETG Standard Light grayĐầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
- CAILAB PETG Standard Transparent greenĐầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
- CAILAB PETG Rainbow CandyĐầu phun 225-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
- CAILAB PETG Carbon Fiber BlackĐầu phun 240-260°C (khuyến nghị 250°C) · Bàn in 75-85°C (khuyến nghị 80°C)
