Tony Swift Premium 3D Filament

So sánh vật liệu

PETG và ABS: chọn nhựa nào cho chi tiết bền và chịu nhiệt?

Tony Swift · Cập nhật

Chọn ABS khi chi tiết phải chịu nhiệt gần hoặc trên 80°C hoặc cần làm láng bằng acetone; chọn PETG khi cần chi tiết dai và in được trên máy không có buồng kín. Cả hai đều bền nhiệt hơn PLA; PETG dễ in hơn, còn ABS chịu nhiệt cao hơn nhưng cần buồng kín và thông gió.

Bảng so sánh PETG và ABS

Cả PETG và ABS đều được dùng cho chi tiết chức năng, nên câu hỏi thường không phải loại nào bền hơn mà là chi tiết của bạn cần bền theo kiểu nào. Đặc tính riêng của từng loại có ở bài nhựa PETG là gì và nhựa ABS là gì.

PETG và ABS — khác biệt chính, kèm nguồn của từng ý (xem phần nguồn cuối bài)
Tiêu chíPETGABS
Nhiệt độ sử dụng / chịu nhiệtDùng trong nhà và phần lớn ngoài trời ở nhiệt độ dưới 80°C (Prusa Research)Nhiệt độ chuyển thủy tinh khoảng 105°C (Wikipedia); Prusa xếp vào nhóm chịu nhiệt cao tốt
Buồng kín khi inKhông bắt buộcCần buồng kín giữ nhiệt (Prusa Research)
Khói, mùi khi inTheo hướng dẫn của hãng nhựaCó khói cần phòng thông gió tốt (Prusa Research)
Làm láng bằng acetoneKhông dùng cách nàyLàm láng được bằng hơi acetone (Prusa Research)
Bám bànBám rất chặt; không in trực tiếp trên PEI nhẵn (Prusa Research)Cần bàn nóng; Prusa khuyến nghị 100°C
Nhiệt độ in (CAILAB, nhà sản xuất công bố)Đầu phun 220-245°C, bàn 70-80°CĐầu phun 230-250°C, bàn 95-110°C
Khối lượng riêng (CAILAB, nhà sản xuất công bố)1,27 g/cm³1,04 g/cm³

Bền theo kiểu nào: va đập, nhiệt, nước hay thời tiết

  • Chịu nhiệt: ABS có nhiệt độ chuyển thủy tinh khoảng 105°C, cao hơn mức dưới 80°C mà Prusa Research nêu cho PETG. Chi tiết ở nơi nóng như khoang máy, trong ô tô đỗ ngoài nắng nên ưu tiên ABS.
  • Máy khung hở: ABS cần buồng kín giữ nhiệt để không cong vênh và nứt lớp, nên trên máy khung hở PETG thường là lựa chọn thực tế hơn.
  • Ngoài trời: Prusa Research nêu PETG phù hợp phần lớn mục đích ngoài trời ở nhiệt độ dưới 80°C; với chi tiết để ngoài trời lâu năm, loại nào cũng nên sơn phủ và kiểm tra định kỳ.
  • Hậu kỳ: ABS làm láng được bằng hơi acetone; PETG không dùng cách này.

Yêu cầu máy in cho PETG và ABS

PETG in được trên máy khung hở có bàn nhiệt. Với CAILAB PETG Tiêu Chuẩn màu bạc, nhà sản xuất công bố đầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C), bàn 70-80°C (khuyến nghị 75°C), tốc độ 40-60 mm/s.

ABS cần thêm buồng kín và thông gió. Với CAILAB ABS Tiêu Chuẩn màu đen, nhà sản xuất công bố đầu phun 230-250°C (khuyến nghị 240°C), bàn 95-110°C (khuyến nghị 100°C). Nhiệt độ đầu phun của hai loại khá gần nhau; khác biệt lớn nằm ở bàn nhiệt và môi trường quanh chi tiết.

Điểm khó của PETG là kéo sợi và tích nhựa ở mũi đầu phun; điểm khó của ABS là cong góc và nứt lớp. Hai lỗi này có trang xử lý riêng: lỗi stringing và bám bàn, cong vênh.

Hậu kỳ: ABS dễ gia công hơn

ABS chà nhám được (khô và ướt) và làm láng bằng hơi acetone để có bề mặt bóng mịn (Prusa Research). Vì vậy ABS hợp với vỏ sản phẩm cần hoàn thiện đẹp.

PETG không làm láng bằng acetone; muốn ghép nhiều mảnh PETG, cách chắc chắn nhất là thiết kế khớp vít hoặc khớp gài ngay từ đầu.

Nên chọn PETG hay ABS: gợi ý theo tình huống

Nếu chi tiết không chịu nhiệt và không cần bền va đập, có thể bạn không cần cả hai; xem PLA và PETG. Với các chi tiết cơ khí cụ thể như bánh răng, bản lề, giá đỡ, bài chọn filament cho chi tiết cơ khí đi sâu hơn.

Gợi ý chọn PETG hoặc ABS theo nhu cầu chi tiết
Tình huốngNên chọnLý do chính
Máy khung hở, không có buồng kínPETGÍt cong vênh, bám lớp tốt mà không cần buồng ấm
Chi tiết trong ô tô, khoang máy, gần nguồn nhiệtABSChịu nhiệt cao hơn PETG
Đồ dùng ngoài trời, nhiệt độ dưới 80°CPETGPrusa nêu phù hợp phần lớn mục đích ngoài trời
Vỏ sản phẩm cần làm láng bóngABSLàm láng được bằng hơi acetone
In trong phòng ở, ít thông gióPETGABS cần phòng thông gió tốt khi in

Xem các dòng PETG và ABS

Các màu của dòng PETG Tiêu Chuẩn, gồm cả loại trong và màu xám nhạt, có ở trang nhựa PETG; các màu ABS Tiêu Chuẩn có ở trang nhựa ABS. Hãy đối chiếu thông số in trên trang sản phẩm với khả năng máy của bạn trước khi chọn. Toàn bộ dòng của hãng: nhựa in 3D CAILAB.

Về số liệu trong bài

Thông số in và khối lượng riêng là số liệu nhà sản xuất (CAILAB) công bố trên trang sản phẩm. Đặc tính chung của PETG và ABS lấy từ các nguồn cuối bài và được ghi nguồn ngay trong bảng. Tony Swift chưa tự thử nghiệm cơ lý hay nhiệt cho các dòng nhựa này.

Câu hỏi thường gặp

PETG có thay được ABS không?

Trong nhiều chi tiết chức năng ở nhiệt độ phòng thì được, và PETG còn dễ in hơn. Nhưng nếu chi tiết phải chịu nhiệt gần hoặc trên 80°C hoặc cần làm láng bằng acetone, ABS phù hợp hơn.

PETG và ABS cái nào chịu nhiệt hơn?

ABS. Nhiệt độ chuyển thủy tinh của ABS khoảng 105°C (Wikipedia), còn Prusa Research nêu PETG phù hợp dùng ở nhiệt độ dưới 80°C.

Không có buồng kín thì nên in PETG hay ABS?

PETG. ABS cần buồng kín giữ nhiệt (Prusa Research); in khung hở, chi tiết ABS lớn dễ cong góc và nứt lớp.

Cùng một cuộn 1 kg, loại nào in được nhiều hơn?

Theo khối lượng riêng nhà sản xuất CAILAB công bố (ABS 1,04 g/cm³, PETG 1,27 g/cm³), cùng 1 kg ABS cho thể tích lớn hơn khoảng 22%. Khác biệt này chỉ đáng kể khi bạn in nhiều chi tiết lớn.

Sản phẩm liên quan

Danh mục liên quan

Xem nhựa PETG

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo