Chọn mua
Chọn filament cho chi tiết cơ khí và đồ dùng chức năng
Tony Swift · Cập nhật
Không có một loại nhựa in 3D chịu lực cho mọi trường hợp: PETG là lựa chọn cân bằng cho phần lớn chi tiết chức năng, ABS khi cần chịu nhiệt cao hơn, TPU khi cần dẻo và hấp thụ va đập, còn PLA hoặc PLA+ đủ cho đồ gá, giá đỡ trong nhà không nóng. Trước khi chọn vật liệu, hãy xác định chi tiết chịu tải kiểu gì, ở nhiệt độ nào, có ra nắng hay tiếp xúc hóa chất không, vì thiết kế và hướng in thường ảnh hưởng đến độ bền nhiều hơn chính vật liệu.
Xác định yêu cầu của chi tiết trước khi chọn nhựa
- Tải tĩnh hay tải lặp: giá treo chịu một lực cố định khác với bản lề, kẹp gài bị uốn hàng trăm lần.
- Va đập: vật hay bị rơi, va chạm cần nhựa dai (PETG, ABS, TPU), không cần nhựa cứng nhưng giòn.
- Nhiệt độ làm việc: gần động cơ, đèn, trong ô tô hay ngoài nắng thì nhiệt độ hóa mềm của nhựa là tiêu chí đầu tiên.
- Ngoài trời và tia UV: nắng làm nhiều loại nhựa bạc màu và giòn dần theo thời gian.
- Hóa chất: dầu, xăng, cồn, chất tẩy rửa có thể làm nứt hoặc phồng một số loại nhựa; hãy thử trên mẫu nhỏ trước.
- Độ dẻo: chi tiết cần đàn hồi (gioăng, chân đế chống trượt, ốp bảo vệ) cần TPU.
- Ma sát và mài mòn: bánh răng, ống trượt cần bề mặt cứng, ít mòn và độ chính xác kích thước tốt.
Bảng so sánh vật liệu cho chi tiết chức năng
Bảng dưới so sánh tương đối theo kinh nghiệm in FDM phổ biến; giá trị thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất, cài đặt in và thiết kế. PLA+ và PLA Tough là PLA cải tiến do từng hãng tự định nghĩa, không có tiêu chuẩn chung, nên tính chất thay đổi theo hãng.
| Vật liệu | Độ cứng | Độ dai va đập | Chịu nhiệt | Ngoài trời | Độ khó in | Hợp với |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PLA | Cao | Thấp, giòn | Thấp (mềm ở khoảng 55-60°C) | Kém | Dễ | Đồ gá, giá đỡ trong nhà, mẫu thử kích thước |
| PLA+ / PLA Tough | Cao | Khá hơn PLA (tùy hãng) | Thấp, tương tự PLA | Kém | Dễ | Kẹp, móc treo trong nhà cần bớt giòn |
| PETG | Trung bình | Tốt | Trung bình (khoảng 80°C) | Khá | Trung bình | Hộp đựng, giá đỡ ngoài trời, chi tiết chịu nước |
| ABS | Trung bình | Tốt | Khá (khoảng 100-105°C) | Kém nếu không sơn phủ | Khó, cần buồng kín | Chi tiết gần nguồn nhiệt, vỏ thiết bị |
| TPU 95A | Thấp, dẻo | Rất tốt | Trung bình | Khá | Khó với máy đùn Bowden | Gioăng, chân đế, ốp chống va đập |
| PLA CF / PETG CF | Rất cao | Thường thấp hơn bản thường | Gần như bản nền | Theo bản nền | Trung bình, cần đầu phun cứng | Khung, giá đỡ cần cứng và ổn định kích thước |
Chi tiết làm việc ở nơi nóng: ví dụ thực tế
Nhựa nhiệt dẻo bắt đầu mềm ra quanh nhiệt độ chuyển thủy tinh của nó: khoảng 60°C với PLA (mềm dần từ khoảng 55°C), khoảng 80°C với PETG và khoảng 100-105°C với ABS. Ô tô đỗ ngoài nắng ở Việt Nam có thể nóng hơn 60°C bên trong, taplo còn nóng hơn nữa, nên giá đỡ điện thoại hay móc treo in PLA để trong xe thường bị cong, chảy sệ sau vài ngày nắng. Trong trường hợp này hãy dùng PETG hoặc ABS.
Tương tự, chi tiết gắn gần đèn công suất lớn, bộ nguồn, động cơ hay chính bàn nhiệt của máy in nên dùng ABS. ABS phát ra hơi có mùi styrene khi in, vì vậy hãy in ở nơi thông gió tốt và dùng buồng kín để hạn chế cong vênh. So sánh chi tiết hai cặp vật liệu này có trong bài PLA và ABS và PETG và ABS.
Thiết kế và hướng in quan trọng hơn bạn nghĩ
Chi tiết in FDM không đồng nhất theo mọi hướng: liên kết giữa các lớp luôn là chỗ yếu nhất. Một móc treo in đứng, lực kéo vuông góc với các lớp, có thể gãy tách lớp dù làm bằng PETG; cùng móc đó in nằm, lực chạy dọc theo sợi nhựa, sẽ bền hơn nhiều dù làm bằng PLA. Hãy xoay vật sao cho lực chính chạy song song với lớp in.
- Số vòng tường (perimeter/wall): tăng từ 2 lên 4-6 vòng thường làm chi tiết bền hơn rõ rệt so với chỉ tăng mật độ infill, vì phần lớn lực được tường chịu.
- Mật độ infill: khoảng 20-40% đủ cho đa số đồ dùng; các chi tiết chịu tải cao có thể dùng 50-80% hoặc in đặc hoàn toàn, đổi lại tốn nhựa và thời gian.
- Kiểu infill: gyroid hoặc cubic phân bố lực đều theo nhiều hướng hơn kiểu lưới đơn giản.
- Bo góc trong: góc vuông tập trung ứng suất; thêm bo tròn ở chân móc, chân trụ giúp giảm nứt.
- Bám lớp: nhiệt độ in đủ cao, quạt không quá mạnh với PETG và ABS giúp các lớp hàn chặt; xem bài tốc độ in, làm mát và bám lớp.
Nhựa sợi carbon: cứng hơn, không phải lúc nào cũng bền hơn
PLA CF và PETG CF có thêm sợi carbon cắt ngắn, làm chi tiết cứng hơn, ít cong vênh và có bề mặt mờ đẹp. Tuy nhiên sợi carbon ngắn thường làm vật liệu giòn hơn khi va đập so với bản nền, và mài mòn đầu phun đồng nhanh, nên cần đầu phun thép tôi cứng hoặc tương đương. Chọn CF khi cần độ cứng và ổn định kích thước, ví dụ khung, giá đỡ camera, không chọn khi cần chịu va đập. Chi tiết có trong bài nhựa sợi carbon PLA CF, PETG CF; sản phẩm hiện có là CAILAB PETG Sợi Carbon đen và CAILAB PLA Sợi Carbon đen.
Gợi ý chọn nhanh và giới hạn của chi tiết in
Chi tiết in FDM ở nhà phù hợp với đồ dùng, đồ gá và mẫu thử. Không dùng chi tiết in 3D cho bộ phận liên quan đến an toàn như phanh, dây đai, thiết bị nâng, mũ bảo hộ hay bất kỳ thứ gì mà khi gãy có thể gây thương tích; những ứng dụng đó cần vật liệu, thiết kế và kiểm định chuyên biệt, nằm ngoài phạm vi tư vấn chung.
Bạn có thể xem các dòng nhựa kỹ thuật ở trang nhựa PETG, trang nhựa ABS và trang nhựa TPU; ví dụ CAILAB PETG xám nhạt cho chi tiết chức năng thông dụng, với thông số in trên trang sản phẩm.
| Ứng dụng | Vật liệu gợi ý |
|---|---|
| Đồ gá, kẹp bàn làm việc, giá treo dụng cụ trong nhà | PLA, PLA+ hoặc PLA Tough |
| Hộp đựng, giá đỡ ngoài ban công, chi tiết hay dính nước | PETG |
| Giá đỡ trong ô tô, chi tiết gần nguồn nhiệt | ABS hoặc PETG |
| Gioăng, chân chống trượt, ốp chống va đập | TPU |
| Khung cứng, giá đỡ cần ít rung và ổn định kích thước | PETG CF hoặc PLA CF |
Câu hỏi thường gặp
PETG hay ABS chịu lực tốt hơn?
Cả hai đều dai hơn PLA. PETG dễ in hơn, ít cong vênh, chịu nước và ngoài trời khá; ABS chịu nhiệt cao hơn nhưng cần buồng kín và thông gió. Với đa số đồ dùng không gần nguồn nhiệt, PETG là lựa chọn đơn giản hơn.
PLA+ có thay được PETG cho chi tiết chịu lực không?
Cho chi tiết trong nhà chịu lực vừa phải thì thường được, vì PLA+ của nhiều hãng bớt giòn hơn PLA thường. Nhưng PLA+ vẫn mềm ở nhiệt độ tương tự PLA, nên không thay được PETG ở nơi nóng hoặc ngoài nắng.
In bánh răng nên dùng nhựa gì?
Bánh răng tải nhẹ có thể in bằng PLA hoặc PETG; quan trọng là độ chính xác kích thước, vòng tường đủ dày và bôi trơn. Nếu bánh răng bị kẹt do sai kích thước, xem bài bản in sai kích thước.
Tăng infill lên tối đa có làm chi tiết bền nhất không?
Không nhất thiết. Tăng số vòng tường và đặt hướng in đúng thường hiệu quả hơn tăng infill, vì chi tiết thường gãy theo đường tách lớp chứ không phải gãy ở lõi.
Sản phẩm liên quan
- CAILAB PETG Standard Light grayĐầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
- CAILAB ABS Standard BlackĐầu phun 230-250°C (khuyến nghị 240°C) · Bàn in 95-110°C (khuyến nghị 100°C)
- CAILAB TPU 95A Flexible BlackĐầu phun 210-230°C (khuyến nghị 220°C) · Bàn in 30-50°C (khuyến nghị 40°C)
- CAILAB PETG Carbon Fiber BlackĐầu phun 240-260°C (khuyến nghị 250°C) · Bàn in 75-85°C (khuyến nghị 80°C)
- CAILAB PLA Carbon Fiber BlackĐầu phun 200-225°C (khuyến nghị 215°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- RMERME PLA Tough Layer Navy blueĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
