Tony Swift Premium 3D Filament

Chất liệu

Nhựa in 3D TPU

Thermoplastic Polyurethane (95A)

TPU là nhựa dẻo đàn hồi: uốn, nén và chịu va đập mà không gãy. TPU phù hợp gioăng, đệm, ốp bảo vệ; cần in chậm và in tốt nhất trên máy dùng bộ đùn direct-drive.

Số mã màu
3
Thương hiệu
CAILAB
Đường kính sợi
1.75 mm
Khối lượng cuộn
1 kg

Phù hợp với ai

  • In gioăng, đệm, chân đế chống rung
  • In ốp bảo vệ, chi tiết cần đàn hồi

Ưu điểm

  • Độ đàn hồi cao, chịu uốn gập và nén tốt mà không gãy
  • Chống mài mòn và chống dầu mỡ nhẹ
  • Không cần bàn nhiệt cao, bám bàn in tốt
  • Giảm rung, giảm sốc tốt — phù hợp gioăng đệm, chân đế

Nhược điểm

  • In chậm hơn đáng kể so với PLA/PETG/ABS
  • Dễ kẹt đùn (extruder jam) nếu dùng bowden thay vì direct-drive
  • Khó in chi tiết nhỏ, độ chính xác kích thước thấp hơn nhựa cứng
  • Không phù hợp chi tiết cần độ cứng kết cấu

Ứng dụng tiêu biểu

  • Gioăng, đệm
  • Ốp bảo vệ
  • Chân đế chống rung

Lưu ý khi in

  • In chậm hơn nhiều so với PLA.
  • Bộ đùn direct-drive phù hợp hơn bowden (sợi mềm dễ kẹt).
  • Giảm hoặc tắt rút sợi nếu sợi bị kẹt.
Nhiệt độ in theo dữ liệu sản phẩm (nhà sản xuất)
DòngĐầu phunBàn in
CAILAB TPU210-230°C (khuyến nghị 220°C)30-50°C (khuyến nghị 40°C)

In trên máy Bambu Lab

Bambu Lab có sẵn preset cho nhựa chung (generic) trong Bambu Studio. Bảng dưới chép đúng giá trị của hãng máy; preset không dành riêng cho thương hiệu nào, nên luôn đối chiếu với nhiệt độ nhà sản xuất nhựa ghi trên từng mã.

Hướng dẫn của hãng máy in — Bambu Studio, bản 47a13ee (lấy ngày 2026-10-11)
Máy · presetĐầu phunBàn Textured PEILưu lượng tối đaSo với nhà sản xuất nhựa
Bambu Lab A1Generic TPU @BBL A1240°C45°C3.2 mm³/sNgoài khoảng nhà sản xuất công bố — ưu tiên số trên trang sản phẩm
Bambu Lab A1 miniGeneric TPU @BBL A1M240°C30°C3.2 mm³/sNgoài khoảng nhà sản xuất công bố — ưu tiên số trên trang sản phẩm
Bambu Lab P1SGeneric TPU240°C35°C3.2 mm³/sNgoài khoảng nhà sản xuất công bố — ưu tiên số trên trang sản phẩm
Bambu Lab X1 CarbonGeneric TPU240°C35°C3.2 mm³/sNgoài khoảng nhà sản xuất công bố — ưu tiên số trên trang sản phẩm

So sánh nhanh

Độ dễ in — TPU3/10
Độ bền — TPU6/10
Độ dẻo — TPU10/10
Chịu nhiệt — TPU5/10

Sản phẩm TPU tại Tony Swift

CAILAB TPU · 3 màu

MàuMã SPGiá
Đen HuyềnT419249.000 ₫
TrắngT9003249.000 ₫
Bán Trong SuốtTCL249.000 ₫

Giá đã bao gồm VAT. Tình trạng hàng của từng mã xem trên trang sản phẩm.

So sánh với vật liệu khác

Vật liệuKhác biệt chính
PETGdẻo dai nhưng vẫn cứng
PLAcứng, dễ in

Câu hỏi thường gặp

Máy in dùng bowden có in được TPU không?

Có thể, nhưng khó: sợi mềm dễ bị kẹt trong ống dẫn. Bộ đùn direct-drive và tốc độ in chậm cho kết quả ổn định hơn.

TPU 95A là gì?

95A là độ cứng Shore A — con số càng thấp nhựa càng mềm. 95A là mức phổ biến cho in 3D: đủ dẻo để đàn hồi mà vẫn in được trên máy thông thường.

Hướng dẫn và xử lý lỗi khi in