Tony Swift Premium 3D Filament

So sánh vật liệu

Nhựa sợi carbon (PLA CF, PETG CF): khác gì bản thường và cách in

Tony Swift · Cập nhật

PLA CF là PLA được trộn sợi carbon cắt ngắn; PETG CF là PETG được trộn sợi carbon theo cùng cách. Sợi carbon làm chi tiết cứng hơn, ít co ngót, giữ kích thước tốt và có bề mặt mờ đẹp, nhưng thường kém dai hơn bản thường và mài mòn đầu phun đồng, nên cần đầu phun thép cứng.

Nhựa sợi carbon là gì

Nhựa sợi carbon dùng cho in FDM là vật liệu composite: nhựa nền (PLA, PETG, nylon…) chứa các đoạn sợi carbon rất ngắn, thường dưới một milimet, phân tán đều trong sợi nhựa. Hàm lượng sợi tùy hãng và thường không được công bố chi tiết. Đây không phải loại composite sợi carbon liên tục dùng cho khung xe đạp hay cánh máy bay; sợi ngắn chỉ cải thiện một phần tính chất, chủ yếu là độ cứng.

Vì vậy cách hiểu đúng là: PLA CF vẫn là PLA, PETG CF vẫn là PETG. Nhiệt độ in, khả năng chịu nhiệt và tính chất hóa học cơ bản đi theo nhựa nền; sợi carbon thay đổi độ cứng, độ co ngót, bề mặt và cách vật liệu đi qua đầu phun.

Sợi carbon thay đổi gì so với nhựa nền

  • Cứng hơn: chi tiết ít võng khi chịu tải, hợp với giá đỡ, khung, tay đòn cần giữ hình.
  • Ổn định kích thước: sợi carbon hạn chế co ngót khi nguội, nên ít cong vênh và kích thước sát thiết kế hơn.
  • Bề mặt mờ, che vân lớp: sợi ngắn làm bề mặt nhám nhẹ, nhìn giống vật liệu kỹ thuật.
  • Kém dai hơn: sợi cứng làm vật liệu giòn hơn khi bị va đập hoặc uốn mạnh; chi tiết dễ gãy gọn thay vì cong rồi bật lại.
  • Bám lớp có thể giảm: sợi nằm giữa hai lớp làm phần nhựa tiếp xúc ít đi, nên mặt phẳng lớp vẫn là điểm yếu.
  • Mài mòn: sợi carbon cứng hơn đồng thau rất nhiều, lỗ đầu phun đồng sẽ bị mài rộng dần.

PLA và PLA CF: bảng so sánh

Bảng dưới lấy hai dòng CAILAB làm ví dụ, số liệu theo thông số trên trang sản phẩm: PLA+ Sinh Học là dòng PLA phổ thông, PLA Sợi Carbon là bản có sợi carbon. Các dòng “độ cứng/độ dai” là xu hướng chung của vật liệu, không phải số đo của sản phẩm.

CAILAB PLA+ Sinh Học và CAILAB PLA Sợi Carbon
Tiêu chíPLA (PLA+ Sinh Học)PLA CF (PLA Sợi Carbon)
Đầu phun195-220°C (khuyến nghị 205°C)200-225°C (khuyến nghị 215°C)
Bàn in45-60°C (khuyến nghị 55°C)45-60°C (khuyến nghị 55°C)
Tốc độ40-70 mm/s30-50 mm/s
Bề mặtBóng nhẹ, mịn, ít mùiMờ, cứng cáp, vân sợi carbon
Khối lượng riêng1.24 g/cm³1.15 g/cm³
Độ cứng (xu hướng)Cứng vừaCứng hơn, ít võng
Độ dai khi va đập (xu hướng)Vừa phảiThấp hơn, dễ gãy gọn
Đầu phun nên dùngĐồng thau đượcThép cứng

PETG và PETG CF: bảng so sánh

PETG vốn dai và ít giòn hơn PLA. Thêm sợi carbon, PETG CF cứng và giữ kích thước tốt hơn, bớt kéo sợi hơn PETG thường, nhưng mất một phần độ dẻo dai vốn là lý do nhiều người chọn PETG. Số liệu theo thông số trên trang sản phẩm của CAILAB PETG Tiêu Chuẩn và CAILAB PETG Sợi Carbon.

CAILAB PETG Tiêu Chuẩn và CAILAB PETG Sợi Carbon
Tiêu chíPETG (Tiêu Chuẩn)PETG CF (Sợi Carbon)
Đầu phun220-245°C (khuyến nghị 235°C)240-260°C (khuyến nghị 250°C)
Bàn in70-80°C (khuyến nghị 75°C)75-85°C (khuyến nghị 80°C)
Tốc độ40-60 mm/s30-50 mm/s
Bề mặtBóng, dẻo dai, chống va đậpMờ, cứng cáp, vân sợi carbon tinh tế
Khối lượng riêng1.27 g/cm³1.2 g/cm³
Độ cứng (xu hướng)Dẻo, hơi đàn hồiCứng hơn rõ rệt
Độ dai khi va đập (xu hướng)TốtThấp hơn PETG thường
Đầu phun nên dùngĐồng thau đượcThép cứng

Đầu phun: vì sao nên dùng thép cứng

Đồng thau mềm và dẫn nhiệt tốt nên là vật liệu đầu phun phổ biến, nhưng sợi carbon chà liên tục vào thành lỗ phun. Theo thời gian lỗ bị mài rộng và méo, đường nhựa to ra, chi tiết nhỏ mất nét, đùn không đều, và bạn có thể nhầm sang lỗi khác. Mức mòn tùy hàm lượng sợi và lượng nhựa đã in, nhưng với nhựa CF nên coi đầu phun đồng là vật tư tiêu hao nhanh.

Vì vậy rất nên dùng đầu phun thép cứng (hardened steel) hoặc các loại chịu mài mòn khác như đầu phun có lõi ruby hay tungsten carbide. Thép cứng dẫn nhiệt kém hơn đồng một chút, nên đôi khi cần tăng nhiệt vài độ hoặc giảm tốc độ. Một số hãng máy cũng khuyến nghị bánh răng đùn bằng thép cứng cho vật liệu mài mòn; hãy xem tài liệu máy của bạn.

Kích thước đầu phun, chống tắc và độ ẩm

  • Dùng đầu phun từ 0.4 mm trở lên; 0.6 mm giúp sợi carbon đi qua dễ hơn, ít tắc và in nhanh hơn. Tránh 0.2-0.25 mm với nhựa CF.
  • Sợi carbon có thể kết cụm ở lỗ phun khi nhựa nằm lâu trong vùng nóng; khi chuyển về nhựa thường, đẩy sạch nhựa CF ra trước. Dấu hiệu và cách xử lý xem bài tắc đầu phun.
  • Rút sợi (retraction) vừa phải, tránh rút quá dài khiến nhựa có sợi bị kéo lên vùng tản nhiệt.
  • Nhựa CF hút ẩm theo nhựa nền, và PETG CF đặc biệt nhạy ẩm: bề mặt sần, có bọt hoặc tiếng lách tách là dấu hiệu cần sấy nhựa trước khi in chi tiết quan trọng.
  • Bàn in: PETG CF bám mạnh trên bề mặt PEI nhẵn, nên dùng keo hoặc lớp ngăn để tránh bóc rách mặt bàn; nhiệt độ cụ thể xem bảng nhiệt độ.

Khi nào chọn bản CF, khi nào giữ bản thường

Chọn PLA CF hoặc PETG CF cho giá đỡ, khung, đồ gá (jig), vỏ thiết bị cần cứng và giữ kích thước, hoặc chi tiết cần vẻ ngoài kỹ thuật. Giữ PLA/PETG thường cho ngàm bấm, bản lề in liền, chi tiết hay bị rơi hoặc chịu va đập, vì ở đó độ dai quan trọng hơn độ cứng. Nếu cần chịu nhiệt, PLA CF vẫn mềm ra ở nhiệt độ gần như PLA thường; khi đó hãy chọn PETG CF hoặc vật liệu khác.

Tony Swift có CAILAB PLA Sợi Carbon và CAILAB PETG Sợi Carbon, đều màu đen. Các dòng thường tương ứng ở trang nhựa PLA và nhựa PETG.

Câu hỏi thường gặp

In PLA CF bằng đầu phun đồng được không?

In được, nhưng đầu phun sẽ mòn nhanh hơn nhiều so với nhựa thường và chất lượng giảm dần. Nếu in nhựa CF thường xuyên, hãy chuyển sang đầu phun thép cứng.

PLA CF có bền hơn PLA không?

Cứng hơn và ít võng hơn, nhưng không dai hơn: khi bị va đập hoặc uốn mạnh, PLA CF thường gãy dễ hơn PLA thường. “Bền” cần hiểu theo kiểu tải mà chi tiết phải chịu.

PETG CF hay PLA CF dễ in hơn?

PLA CF dễ hơn: nhiệt thấp hơn, ít kéo sợi, ít đòi hỏi bàn in. PETG CF cần nhiệt cao hơn, nhạy ẩm hơn nhưng cho chi tiết dai và chịu nhiệt hơn PLA CF.

Chà nhám chi tiết sợi carbon có cần lưu ý gì không?

Bụi có sợi carbon gây ngứa da và không nên hít; hãy đeo khẩu trang, chà nhám ướt nếu có thể và làm vệ sinh khu vực sau khi chà.

Có nên dùng đầu phun 0.2 mm cho nhựa CF?

Không nên. Lỗ quá nhỏ rất dễ tắc vì sợi carbon; 0.4 mm là mức tối thiểu hợp lý, 0.6 mm thoải mái hơn.

Sản phẩm liên quan

Danh mục liên quan

Xem PLA Sợi Carbon

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo