So sánh vật liệu
PLA và ABS: khác nhau thế nào, nên chọn loại nào?
Tony Swift · Cập nhật
PLA dễ in hơn nhiều, ít mùi và giữ chi tiết sắc nét, nhưng mềm ra từ khoảng 55-60°C; ABS chịu nhiệt đến khoảng 90-100°C và dai hơn, nhưng cần bàn nóng, buồng kín và thông gió. Nếu chi tiết không gặp nhiệt và bạn không có buồng kín, hãy chọn PLA; nếu chi tiết phải chịu nóng hoặc cần làm láng bằng acetone, hãy chọn ABS.
Bảng so sánh PLA và ABS
Đây là hai vật liệu khác nhau về bản chất: PLA là polyester có nguồn gốc thực vật, cứng nhưng chịu nhiệt thấp; ABS là copolymer gốc styrene có thành phần cao su butadiene, nên dai hơn và chịu nhiệt cao hơn. Đặc tính chung của từng loại được trình bày ở bài nhựa PLA là gì và nhựa ABS là gì; bài này chỉ tập trung vào cách chọn giữa hai loại.
| Tiêu chí | PLA | ABS |
|---|---|---|
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh | Khoảng 60°C | Khoảng 105°C |
| Nhiệt độ dùng thực tế | Mềm ra từ khoảng 55-60°C | Thường giữ hình đến khoảng 90-100°C |
| Kiểu hư hỏng khi quá tải | Gãy giòn, đột ngột | Uốn cong, móp trước khi gãy |
| Cong vênh khi in | Rất ít | Nhiều nếu không có buồng kín |
| Mùi khi in | Nhẹ | Nồng, có styrene — cần thông gió |
| Bàn in | Khoảng 45-60°C | Khoảng 95-110°C |
| Buồng kín | Không cần | Gần như bắt buộc với chi tiết lớn |
| Khối lượng riêng | Khoảng 1,24 g/cm³ | Khoảng 1,04 g/cm³ |
| Làm láng bằng acetone | Không (PLA không tan trong acetone) | Có |
| Ngoài trời không sơn phủ | Giòn dần dưới UV | Bạc màu, giòn dần dưới UV |
Khác biệt khi dùng thật: nhiệt, va đập và độ cứng
Nhiệt là ranh giới rõ nhất. Một giá điện thoại để trên bảng táp-lô ô tô, nắp che gần đèn công suất cao hay hộp đựng cạnh bộ nguồn đều có thể vượt 60°C. PLA trong những vị trí này sẽ cong hoặc chảy xệ dần, còn ABS thường vẫn giữ hình.
Va đập là khác biệt thứ hai. PLA rất cứng nên chi tiết thẳng, phẳng và ít rung; nhưng khi bị rơi hay bị bẻ quá mức, nó nứt gãy đột ngột. ABS kém cứng hơn một chút nhưng hấp thụ va chạm tốt hơn, chịu khoan, bắt vít và lắp ráp nhiều lần mà ít nứt quanh lỗ.
Ngược lại, ở nhiệt độ phòng PLA giữ kích thước rất ổn định vì gần như không co ngót khi in. Với mô hình kiến trúc, đồ gá đo hay chi tiết lắp ghép chính xác không chịu nhiệt, PLA thường cho kết quả đúng kích thước dễ hơn ABS.
Yêu cầu máy in: PLA chạy được gần như mọi máy, ABS thì không
Nếu máy của bạn là loại khung hở, bàn nhiệt yếu hoặc đặt trong phòng ở, PLA là lựa chọn thực tế. ABS cần đủ ba điều kiện cùng lúc; thiếu một điều kiện, tỷ lệ in hỏng tăng mạnh, nhất là với chi tiết cao hoặc đáy lớn. Nguyên nhân và cách chống cong góc được tổng hợp ở bài bám bàn và cong vênh.
- Bàn nhiệt lên được và giữ ổn định khoảng 100°C. Với CAILAB ABS Tiêu Chuẩn, theo thông số trên trang sản phẩm là bàn 95-110°C (khuyến nghị 100°C), đầu phun 230-250°C (khuyến nghị 240°C).
- Buồng kín hoặc hộp che để giữ không khí ấm, không có gió lùa.
- Thông gió hoặc lọc khí, vì mùi ABS nồng hơn PLA rất nhiều.
- Đầu phun chạy ổn định quanh 240°C. Một số đầu phun có ống PTFE lót sát vùng nóng không nên chạy lâu ở mức cao; hãy kiểm tra giới hạn theo hướng dẫn của hãng máy.
Hậu kỳ: chà nhám, sơn, dán và làm láng
PLA chà nhám và sơn tốt, dán được bằng keo cyanoacrylate (keo 502) hoặc epoxy. Tuy nhiên PLA không tan trong acetone, nên không làm láng bằng hơi acetone được; muốn bề mặt mịn bạn phải chà nhám, dùng sơn lót trám hoặc chọn dòng bề mặt đặc biệt như PLA mờ hay bóng lụa ngay từ đầu.
ABS là vật liệu dễ hậu kỳ hơn: chà nhám không bị chảy dính vì chịu nhiệt ma sát tốt hơn, các phần có thể hàn lại bằng acetone, và hơi acetone làm láng bề mặt để giảm vân lớp. Khi làm việc với acetone, cần nơi thoáng khí và xa nguồn lửa.
Nên chọn PLA hay ABS: hướng dẫn theo tình huống
Nếu bạn cần độ bền cao hơn PLA nhưng máy không có buồng kín, PETG thường là điểm giữa hợp lý; xem so sánh PLA và PETG và PETG và ABS.
| Tình huống | Nên chọn | Lý do chính |
|---|---|---|
| Mô hình, tượng, đồ trang trí trong nhà | PLA | Dễ in, chi tiết sắc, nhiều hiệu ứng bề mặt |
| Bạn mới bắt đầu, máy khung hở | PLA | Không cần buồng kín, ít cong vênh |
| Chi tiết trong ô tô, gần nguồn nhiệt | ABS | Chịu nhiệt cao hơn PLA rõ rệt |
| Vỏ hộp cần khoan, bắt vít, tháo lắp nhiều | ABS | Dai hơn, ít nứt quanh lỗ vít |
| Cần bề mặt láng mà ít chà nhám | ABS | Làm láng được bằng hơi acetone |
| Đồ gá cần đúng kích thước ở nhiệt độ phòng | PLA | Co ngót thấp, cứng |
| In trong phòng ngủ, không thông gió | PLA | Mùi nhẹ hơn nhiều so với ABS |
Gợi ý dòng nhựa trong catalog
Với PLA, dòng CAILAB PLA+ Sinh Học màu xám có thông số đầu phun 195-220°C và bàn 45-60°C theo trang sản phẩm; bạn có thể xem toàn bộ màu và hiệu ứng ở trang nhựa PLA. Với ABS, các màu của dòng ABS Tiêu Chuẩn được liệt kê ở trang nhựa ABS.
Câu hỏi thường gặp
ABS có bền hơn PLA không?
Tùy kiểu bền. ABS chịu nhiệt và chịu va đập tốt hơn, ít gãy giòn. PLA cứng hơn và giữ kích thước tốt ở nhiệt độ phòng. Nếu chi tiết bị rơi, bị nóng hoặc phải bắt vít nhiều, ABS phù hợp hơn.
Máy in chỉ có bàn nhiệt 60°C có in được ABS không?
Thường là không ổn định: ABS cần bàn khoảng 100°C để lớp đầu bám và giảm cong vênh. Với máy như vậy, PLA hoặc PETG (nếu bàn đạt khoảng 70°C) là lựa chọn thực tế hơn.
In ABS có mùi hơn PLA nhiều không?
Có. ABS có mùi nồng và hơi phát ra có styrene, nên cần in ở nơi thông gió, lý tưởng là buồng kín có thoát khí ra ngoài. PLA có mùi nhẹ hơn nhiều, nhưng không gian in vẫn nên thoáng.
Có thể làm láng PLA bằng acetone như ABS không?
Không. PLA không tan trong acetone, nên phương pháp hơi acetone chỉ dùng cho ABS. Với PLA, hãy chà nhám theo cấp độ giấy nhám tăng dần rồi sơn lót.
Sản phẩm liên quan
- CAILAB PLA+ Bio GrayĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA Matte BlackĐầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB ABS Standard GrayĐầu phun 230-250°C (khuyến nghị 240°C) · Bàn in 95-110°C (khuyến nghị 100°C)
- CAILAB ABS Standard WhiteĐầu phun 230-250°C (khuyến nghị 240°C) · Bàn in 95-110°C (khuyến nghị 100°C)
