Tony Swift Premium 3D Filament

So sánh vật liệu

PLA thường và PLA Matte (mờ): khác gì, nên chọn loại nào?

Tony Swift · Cập nhật

PLA Matte (PLA mờ) là PLA được pha thêm phụ gia hoặc chất độn làm bề mặt sợi nhựa nhám ở cấp vi mô, nên ánh sáng bị tán xạ thay vì phản chiếu thành vệt bóng. Kết quả là bản in mờ, mịn tay, che vân lớp tốt hơn PLA thường; đổi lại, nhiều dòng PLA Matte có xu hướng bám lớp kém hơn và giòn hơn một chút.

PLA Matte được làm mờ bằng cách nào

Nhựa nền vẫn là PLA, loại polymer có nguồn gốc thực vật quen thuộc trong in FDM. Khác biệt nằm ở phụ gia: nhà sản xuất trộn thêm hạt độn khoáng siêu mịn, hạt vi cầu hoặc một lượng polymer khác không hòa lẫn hoàn toàn với PLA. Khi sợi nhựa nguội lại, các hạt này tạo ra độ nhám rất nhỏ trên bề mặt, mắt thường không thấy nhưng đủ để ánh sáng phản xạ khuếch tán theo nhiều hướng.

PLA thường có bề mặt nhẵn hơn nên phản chiếu ánh sáng theo kiểu gương, tạo vệt bóng trên mỗi đường nhựa. Công thức cụ thể của từng dòng Matte là bí quyết riêng của từng hãng và hiếm khi được công bố, vì vậy hai cuộn cùng ghi “Matte” của hai hãng khác nhau có thể cho độ mờ, cảm giác tay và đặc tính in khác nhau.

Ngoại hình, cảm giác cầm và khả năng che vân lớp

Vân lớp lộ rõ chủ yếu vì mỗi đường nhựa tròn bắt một vệt sáng riêng. Bề mặt mờ làm các vệt sáng này yếu đi, nên các bậc lớp trên mặt cong như đầu tượng, vỏ chậu hay mô hình kiến trúc trông liền hơn ở cùng độ cao lớp. Màu sắc cũng thường trầm, đều và “giống nhựa đúc” hơn, ảnh chụp sản phẩm ít bị lóa.

Tuy vậy, bề mặt mờ không sửa được lỗi in thật: gợn sóng do rung (ringing), lớp lệch hay đùn thiếu vẫn nhìn thấy. Một nhược điểm nhỏ nữa là bề mặt nhám dễ giữ vết bẩn hoặc vết trầy trắng khi cọ vào vật cứng, nhất là với màu tối.

So sánh ngoại hình và đặc tính chung (xu hướng phổ biến, thay đổi theo hãng)
Tiêu chíPLA thườngPLA Matte
Bề mặtBóng nhẹ đến bóngMờ, mịn, không lóa
Vân lớpDễ thấy dưới đènÍt thấy hơn ở cùng độ cao lớp
Dấu vân tayDễ để lại vếtÍt lộ vết hơn
Độ bám lớpTốt với PLAThường kém hơn một chút
Độ dai khi uốnGiòn vừa phảiThường giòn hơn một chút
Độ khó inRất dễDễ, gần như PLA thường

Độ bền: vì sao PLA Matte thường giòn hơn một chút

Các hạt độn tạo độ mờ chiếm chỗ trong nền polymer và làm gián đoạn sự liên kết giữa các mạch PLA, cả trong một đường nhựa lẫn giữa hai lớp in liền nhau. Vì vậy ở nhiều dòng PLA Matte, chi tiết dễ gãy theo mặt phẳng lớp hơn và chịu uốn kém hơn PLA thường cùng hãng. Đây là xu hướng chung chứ không phải quy luật: một số hãng bù lại bằng phụ gia tăng dai, nên hãy xem bảng thông số kỹ thuật của từng dòng.

Trong thực tế, khác biệt này hầu như không ảnh hưởng tới mô hình, đồ trang trí hay vỏ hộp. Nó đáng cân nhắc với ngàm bấm (snap-fit), móc treo mảnh, bản lề in liền hay chi tiết chịu lực theo phương vuông góc với lớp. Với những chi tiết đó, hãy tăng số vách, in nóng hơn trong dải cho phép và xem thêm tốc độ in, làm mát và độ bám lớp.

In PLA Matte khác gì PLA thường

  • Nhiệt độ: dùng dải của PLA. Nhiều người in PLA Matte ở nửa trên của dải khuyến nghị để cải thiện bám lớp; in quá nóng có thể làm bề mặt bóng lên một chút và mất hiệu ứng mờ. Cách chắc nhất là in một tháp nhiệt độ theo bảng nhiệt độ đầu phun và bàn in.
  • Giữ nhiệt độ ổn định trong cả bản in: độ mờ phụ thuộc nhiệt, nên thay nhiệt độ giữa chừng có thể tạo dải bóng/mờ khác nhau trên cùng một mặt.
  • Làm mát: như PLA thường, quạt chi tiết mạnh sau vài lớp đầu. Với chi tiết cần bền, có thể giảm quạt một chút để lớp dính nhau tốt hơn.
  • Đầu phun: PLA Matte thông thường không được xếp vào nhóm nhựa mài mòn như nhựa sợi carbon, đầu phun đồng vẫn dùng được. Nếu nhà sản xuất ghi khuyến nghị đầu phun thép cứng thì làm theo khuyến nghị đó.
  • Độ ẩm: PLA Matte hút ẩm tương tự PLA; khi thấy lách tách, kéo sợi hoặc bề mặt sần bất thường, hãy sấy nhựa trước khi chỉnh thông số khác.

PLA Mờ CAILAB và PLA Matte RMERME tại Tony Swift

Theo thông số trên trang sản phẩm, dòng CAILAB PLA Mờ có dải đầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C), bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C), tốc độ 40-60 mm/s, bề mặt mờ mịn, chống vân tay, khối lượng riêng 1.24 g/cm³. Ví dụ màu: CAILAB PLA Mờ Latte hoặc CAILAB PLA Mờ Black.

Dòng RMERME PLA Matte (ví dụ RMERME PLA Matte Gray) không có thông số in trong catalog, vì vậy bạn nên đọc nhãn cuộn và bắt đầu bằng một bản in thử nhiệt độ thay vì áp nguyên số của một hãng khác.

Nên chọn PLA thường hay PLA Matte

Nếu bạn cần chi tiết dai hơn mà vẫn là PLA, xem bài PLA+ là gì. Nếu muốn hiệu ứng ngược lại, tức bề mặt bóng như lụa, xem PLA Silk. Toàn bộ các dòng PLA đang bán, gồm cả PLA Mờ và PLA Matte, nằm ở trang nhựa PLA.

Gợi ý chọn theo mục đích in
Mục đíchNên chọnLý do
Tượng, figure, mô hình trưng bàyPLA MatteChe vân lớp, màu trầm, chụp ảnh không lóa
Mô hình kiến trúc, sa bànPLA MatteBề mặt giống vật liệu thật hơn
Vỏ hộp, đồ dùng bàn làm việcCả haiChọn theo thẩm mỹ mong muốn
Ngàm bấm, móc treo mảnh, chi tiết chịu uốnPLA thường hoặc PLA biến tínhBám lớp và độ dai thường tốt hơn
Chi tiết chịu nhiệt, ngoài trờiKhông phải PLACân nhắc PETG hoặc ABS

Câu hỏi thường gặp

PLA Matte có cần máy in đặc biệt không?

Không. Máy in được PLA thường thì in được PLA Matte với cùng loại bàn in và đầu phun; chỉ cần tinh chỉnh nhiệt độ bằng một bản in thử.

PLA Matte có yếu hơn PLA thường nhiều không?

Thường chỉ yếu hơn một chút, chủ yếu ở độ bám lớp và độ dai khi uốn. Với đồ trang trí thì không đáng kể; với ngàm bấm hay chi tiết chịu lực, hãy tăng vách hoặc chọn PLA thường/PLA biến tính.

Có thể làm bản in PLA thường mờ đi không?

Có thể chà nhám nhẹ hoặc phủ sơn lót/sơn mờ, nhưng tốn công và khó đều ở chi tiết nhiều ngóc ngách. Dùng sẵn PLA Matte thường cho bề mặt mờ đều hơn ngay khi in xong.

In chung PLA Matte và PLA thường trên máy đa màu được không?

Được, vì cùng nền PLA và dải nhiệt gần nhau. Nên chọn nhiệt độ chung ở vùng hai dòng giao nhau và để ý độ bóng hai vật liệu sẽ khác nhau trên cùng bản in.

Sản phẩm liên quan

Danh mục liên quan

Xem nhựa PLA

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo