Kiến thức cơ bản
Cách chọn filament cho người mới bắt đầu
Tony Swift · Cập nhật
Người mới bắt đầu nên chọn filament theo hai câu hỏi: máy in của bạn xử lý được vật liệu nào, và bản in dùng để làm gì. Với đa số máy và đa số nhu cầu ban đầu, một hoặc hai cuộn PLA thường hoặc PLA cải tiến (PLA+) là lựa chọn an toàn; PETG là bước tiếp theo khi cần chi tiết bền hơn.
Bước 1: Xác định máy in của bạn xử lý được vật liệu nào
Trước khi chọn màu hay hãng, hãy mở thông số máy và kiểm tra bốn điểm sau. Chúng quyết định vật liệu nào in được dễ dàng, vật liệu nào cần nâng cấp, và vật liệu nào nên tránh.
- Đường kính sợi: hầu hết máy hiện nay dùng 1.75 mm; một số máy dùng 2.85 mm. Mua sai cỡ thì không dùng được.
- Khung hở hay buồng kín: máy khung hở in tốt PLA, PETG, TPU; ABS co ngót mạnh và cần buồng kín giữ nhiệt để không cong vênh, nứt lớp.
- Bộ đùn bowden hay direct drive: với bowden, sợi đi qua ống dẫn dài trước khi tới đầu nóng, nên nhựa dẻo như TPU dễ bị cong gập trong ống; direct drive đặt bộ đùn ngay trên đầu in, xử lý TPU tốt hơn nhiều.
- Nhiệt độ tối đa và loại đầu phun: so dải nhiệt nhà sản xuất nhựa công bố với nhiệt độ tối đa hãng máy công bố cho đầu nóng; vật liệu pha sợi carbon cần đầu phun thép tôi vì sợi carbon mài mòn đầu phun đồng.
Bước 2: Xác định bạn in để làm gì
- Trang trí, mô hình, quà tặng: ưu tiên bề mặt và màu sắc — PLA, PLA Matte, PLA Silk và các PLA hiệu ứng. Gợi ý chi tiết ở Chọn filament cho mô hình và đồ trang trí.
- Đồ dùng chức năng: giá đỡ, hộp, kẹp, chi tiết lắp ghép — PETG cho độ dai, hoặc PLA+ nếu chi tiết không chịu nhiệt. Xem Chọn filament cho chi tiết cơ khí.
- Đồ để ngoài trời hoặc gần nguồn nhiệt: PETG cho phần lớn trường hợp; ABS khi cần chịu nhiệt cao hơn và bạn có máy buồng kín.
- Chi tiết mềm, đàn hồi: TPU (ví dụ CAILAB TPU 95A, nhà sản xuất công bố tốc độ in 20-35 mm/s), ưu tiên máy direct drive.
Bảng chọn nhanh theo nhu cầu và máy
| Nhu cầu | Vật liệu gợi ý | Yêu cầu máy | Lưu ý cho người mới |
|---|---|---|---|
| Làm quen máy, in mẫu thử | PLA / PLA+ | Máy nào cũng được | Bắt đầu từ đây |
| Mô hình, trang trí | PLA, PLA Matte, PLA Silk | Máy nào cũng được | Xem tốc độ in nhà sản xuất công bố trên trang từng dòng |
| Đồ dùng chức năng trong nhà | PETG hoặc PLA+ | Bàn nhiệt 70-80°C cho PETG (CAILAB công bố) | PETG cần chú ý kéo sợi và độ ẩm |
| Đồ ngoài trời | PETG | Bàn nhiệt cho PETG | Sơn phủ nếu để ngoài trời lâu |
| Chi tiết chịu nhiệt cao | ABS | Buồng kín, bàn 95-110°C (CAILAB ABS công bố), thông gió | Để sau khi đã in quen PLA/PETG |
| Chi tiết dẻo, đàn hồi | TPU | Ưu tiên direct drive | In chậm, không phải vật liệu khởi đầu |
| Chi tiết cứng vững, bề mặt kỹ thuật | PLA/PETG sợi carbon | Đầu phun thép tôi | Tránh dùng đầu phun đồng |
Lời khuyên cho lần mua đầu tiên
Cuộn đầu tiên nên là PLA thường hoặc một dòng PLA cải tiến. Lưu ý rằng PLA+, PLA Tough hay PLA Max là tên do từng nhà sản xuất đặt, không có định nghĩa chung — sự khác biệt được giải thích trong PLA+ là gì. Ví dụ ở Tony Swift, nhà sản xuất công bố cho CAILAB PLA Gray (dòng PLA+ Sinh Học) và RMERME PLA + Cool White cùng dải đầu phun 195-220°C và bàn 45-60°C; dù vậy hãy in thử một tháp nhiệt để tìm mức hợp với máy của bạn.
Chỉ nên mua một hoặc hai màu. Màu trung tính như xám, trắng, đen giúp bạn nhìn rõ lỗi bề mặt và so sánh kết quả giữa các lần chỉnh. Một cuộn 1 kg đủ cho rất nhiều bản in thử; mua quá nhiều màu ngay từ đầu dễ khiến các cuộn còn lại hút ẩm trước khi kịp dùng.
Tạm gác TPU, ABS và vật liệu pha sợi carbon cho đến khi bạn in ổn định với PLA. Mỗi loại thêm một biến số (độ dẻo, cong vênh, đầu phun) và khiến việc tìm nguyên nhân lỗi khó hơn nhiều với người chưa quen máy.
Dấu hiệu của một cuộn filament chất lượng
Những tiêu chí chọn nơi bán đáng tin cậy — thông tin sản phẩm rõ ràng, chính sách đổi trả minh bạch — được trình bày trong Mua nhựa in 3D ở đâu.
- Nhãn ghi rõ đường kính kèm dung sai (thường dạng ± vài phần trăm milimét), loại vật liệu, khối lượng tịnh và dải nhiệt độ in. Nhãn thiếu thông tin là dấu hiệu nên cân nhắc.
- Đóng gói hút chân không hoặc túi kín, có gói hút ẩm (thường là silica gel) bên trong — đặc biệt quan trọng với khí hậu ẩm.
- Sợi quấn đều, thẳng hàng, không bắt chéo lộn xộn; quấn chéo dễ gây rối sợi và kẹt giữa chừng bản in.
- Đường kính ổn định: nếu có thước cặp, đo vài điểm dọc theo sợi và theo hai phương vuông góc; giá trị nên nằm trong dung sai ghi trên nhãn.
- Đầu sợi được cố định vào lỗ trên vành cuộn để sợi không bung ra.
Bảo quản ngay từ cuộn đầu tiên
Hầu hết filament hút ẩm theo thời gian, PETG và TPU nhanh hơn PLA. Sau mỗi lần in, hãy cất cuộn vào túi zip hoặc hộp kín kèm gói hút ẩm, và ghi ngày mở túi lên cuộn. Cách bố trí hộp đựng và theo dõi độ ẩm có trong Bảo quản nhựa in 3D; nếu sợi đã ẩm (nổ lách tách khi in, bề mặt sần, kéo sợi nhiều), xem Sấy nhựa đúng cách.
Bước tiếp theo
Nếu bạn muốn hiểu kỹ hơn từng loại trước khi mua, đọc Nhựa in 3D là gì và Nhựa PLA là gì. Khi đã sẵn sàng, nhóm nhựa PLA là nơi phù hợp để chọn cuộn đầu tiên, còn nhóm nhựa PETG dành cho bước tiếp theo khi bạn cần chi tiết bền hơn. Toàn bộ dòng của từng hãng: nhựa in 3D CAILAB, nhựa in 3D RMERME.
Về số liệu trong bài
Thông số in của từng dòng nhựa là số liệu nhà sản xuất công bố, hiển thị trên trang sản phẩm tương ứng. Đặc tính chung của vật liệu lấy từ các nguồn liệt kê ở cuối bài. Tony Swift chưa tự thử nghiệm cơ lý hay nhiệt cho các dòng nhựa này; hãy coi thông số là điểm xuất phát và in thử trên máy của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Người mới có nên mua PLA+ thay vì PLA thường không?
PLA+ thường dai hơn và ít giòn hơn PLA thường, nhưng tính chất thay đổi theo từng hãng. Cả hai đều phù hợp người mới; điều quan trọng hơn là in thử để tìm nhiệt độ đúng cho cuộn của bạn.
Có nên mua PETG làm cuộn đầu tiên không?
Được nếu bạn cần ngay chi tiết chức năng, nhưng PETG khó hơn PLA một chút (kéo sợi, hút ẩm, bám bàn quá chặt). Nếu chưa có nhu cầu cụ thể, bắt đầu với PLA rồi chuyển sang PETG sau.
Máy in khung hở có in được ABS không?
Có thể in chi tiết nhỏ, nhưng chi tiết lớn rất dễ cong vênh và nứt lớp vì ABS co ngót mạnh khi nguội không đều. ABS cũng cần thông gió tốt vì có mùi khi in.
Nên mua bao nhiêu cuộn cho lần đầu?
Một đến hai cuộn 1 kg là đủ để làm quen máy. Mua thêm khi bạn đã biết mình in loại vật liệu và màu nào nhiều nhất.
Sản phẩm liên quan
- CAILAB PLA+ Bio GrayĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PLA Matte BlackĐầu phun 200-220°C (khuyến nghị 210°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- RMERME PLA + Cool whiteĐầu phun 195-220°C (khuyến nghị 205°C) · Bàn in 45-60°C (khuyến nghị 55°C)
- CAILAB PETG Standard Light grayĐầu phun 220-245°C (khuyến nghị 235°C) · Bàn in 70-80°C (khuyến nghị 75°C)
