Tony Swift Premium 3D Filament

Kiến thức cơ bản

Nhựa in 3D (filament) là gì? Các loại phổ biến

Tony Swift · Cập nhật

Nhựa in 3D (filament) là sợi nhựa nhiệt dẻo được quấn thành cuộn, dùng làm nguyên liệu cho máy in 3D công nghệ FDM: máy nung chảy sợi nhựa rồi đắp từng lớp mỏng để tạo thành vật thể. Các loại phổ biến nhất là PLA, PETG, ABS và TPU, cùng các biến thể pha sợi carbon hoặc tạo hiệu ứng bề mặt.

Filament hoạt động thế nào trong máy in FDM

Máy in FDM (Fused Deposition Modeling, còn gọi là FFF) có một bộ đùn (extruder) kẹp sợi nhựa bằng bánh răng và đẩy nó vào đầu nóng (hotend). Tại đây nhựa được nung tới trạng thái chảy dẻo, ở nhiệt độ mà nhà sản xuất công bố cho từng loại nhựa, rồi đi qua đầu phun (nozzle) có lỗ khoảng 0,4 mm. Đầu phun di chuyển theo đường đi do phần mềm slicer tính sẵn, đắp một lớp nhựa mỏng, nguội lại, rồi tiếp tục lớp kế tiếp.

Vì cả quá trình dựa vào việc nung chảy và đông cứng lặp lại, filament phải là nhựa nhiệt dẻo: mềm ra khi nóng và cứng lại khi nguội mà không bị phân hủy. Mỗi loại nhựa có dải nhiệt độ in, độ co ngót và mức bám dính riêng, nên cùng một máy nhưng đổi vật liệu thì thường phải đổi cài đặt. Bảng nhiệt độ tham khảo cho từng loại có trong bài Bảng nhiệt độ đầu phun và bàn in.

Đường kính sợi: 1.75 mm và 2.85 mm

Filament có hai đường kính phổ biến. Loại 1.75 mm được hầu hết máy in để bàn hiện nay sử dụng. Loại 2.85 mm (đôi khi gọi tắt là “3 mm”) xuất hiện ở một số dòng máy cũ hoặc máy chuyên dụng. Hai loại không dùng thay cho nhau được: bộ đùn, ống dẫn và đầu nóng được thiết kế cho đúng một cỡ sợi, nên bạn cần kiểm tra thông số máy trước khi mua.

Ngoài con số danh nghĩa, điều quan trọng là dung sai đường kính, tức sợi lệch khỏi 1.75 mm bao nhiêu dọc theo cả cuộn. Slicer tính lượng nhựa đùn ra dựa trên đường kính giả định; nếu sợi lúc to lúc nhỏ, lượng nhựa sẽ lúc thừa lúc thiếu, gây bề mặt gợn hoặc lớp in hở. Toàn bộ filament Tony Swift đang bán là loại 1.75 mm, cuộn 1 kg.

Khối lượng cuộn và chiều dài sợi tương ứng

Cuộn 1 kg là cỡ thông dụng nhất; ngoài ra thị trường còn có cuộn nhỏ 250-500 g để thử màu và cuộn lớn 2-5 kg cho xưởng in nhiều. Con số ghi trên nhãn thường là khối lượng tịnh của nhựa, chưa tính lõi cuộn bằng nhựa hoặc bìa.

Cùng 1 kg nhưng chiều dài sợi khác nhau theo khối lượng riêng của vật liệu: nhựa càng nhẹ thì sợi càng dài. Với sợi 1.75 mm, 1 kg PLA (khoảng 1,24 g/cm³) dài khoảng 330 m, PETG (khoảng 1,27 g/cm³) khoảng 325 m, còn ABS (khoảng 1,04 g/cm³) dài khoảng 400 m. Đây là ước tính hữu ích khi slicer báo một bản in cần bao nhiêu mét nhựa và bạn muốn biết cuộn còn đủ hay không.

Các họ filament phổ biến

  • PLA: dễ in nhất, ít cong vênh, ít mùi, bề mặt đẹp; nhược điểm là chịu nhiệt thấp và khá giòn. Đây là vật liệu khởi đầu cho đa số người mới — xem chi tiết ở Nhựa PLA là gì và nhóm nhựa PLA.
  • PETG: dai và chịu va đập hơn PLA, chịu nhiệt khá hơn, ít bị ảnh hưởng bởi nước; dễ kéo sợi và hút ẩm hơn. Phù hợp đồ dùng chức năng — xem Nhựa PETG là gì và nhóm nhựa PETG.
  • ABS: chịu nhiệt và chịu va đập tốt, có thể xử lý bề mặt bằng hơi acetone, nhưng co ngót mạnh nên dễ cong vênh và cần máy có buồng kín; khi in phát sinh mùi styrene nên cần thông gió. Xem nhóm nhựa ABS.
  • TPU: nhựa dẻo đàn hồi như cao su, độ cứng thường ghi theo thang Shore (ví dụ 95A); in chậm và hợp với bộ đùn trực tiếp (direct drive). Xem nhóm nhựa TPU.
  • Composite (vật liệu pha): nhựa nền như PLA hoặc PETG trộn sợi carbon cắt ngắn, cho bề mặt mờ và độ cứng vững cao hơn; sợi carbon mài mòn đầu phun đồng nên cần đầu phun thép tôi. Ví dụ CAILAB PLA Sợi Carbon.
  • PLA hiệu ứng: cùng nền PLA nhưng thêm phụ gia tạo bề mặt mờ (Matte), bóng lụa (Silk), ánh kim, ánh trai, chuyển màu cầu vồng theo chiều dài sợi hoặc dạ quang. Cách in gần giống PLA thường nhưng mỗi loại có vài lưu ý riêng.

Bảng so sánh nhanh các loại filament

So sánh tương đối giữa các họ filament phổ biến (mức độ mang tính tham khảo, thay đổi theo nhà sản xuất và cài đặt)
LoạiĐộ dễ inChịu nhiệtĐộ dẻo daiỨng dụng thường gặp
PLARất dễThấp (mềm từ khoảng 55-60°C)Cứng nhưng giònMô hình, trang trí, nguyên mẫu, đồ dùng trong nhà
PETGDễ - trung bìnhTrung bình (khoảng 70-80°C)Dai, chịu va đậpHộp, giá đỡ, chi tiết chức năng, đồ dùng gần nước
ABSKhó hơn (cần buồng kín)Khá cao (khoảng 90-100°C)Dai, chịu va đậpVỏ máy, chi tiết chịu nhiệt, đồ cần xử lý bề mặt
TPUKhó với máy bowdenTrung bìnhRất dẻo, đàn hồiỐp lưng, gioăng, đệm, bánh xe nhỏ
PLA/PETG sợi carbonTrung bình (cần đầu phun thép tôi)Theo nhựa nềnCứng vững, kém dẻo hơn bản thườngKhung, giá đỡ, chi tiết cần bề mặt kỹ thuật
PLA hiệu ứngDễNhư PLANhư PLA hoặc giòn hơnĐồ trang trí, quà tặng, mô hình trưng bày

Cách đọc nhãn trên cuộn filament

Nhãn cuộn nhựa chứa gần như mọi thông tin bạn cần để cài đặt máy. Hãy tập thói quen đọc nhãn trước khi lắp cuộn mới:

  1. Loại vật liệu và tên dòng: ví dụ PLA, PETG, hoặc tên dòng như PLA Matte, PLA+. Tên dòng như “PLA+” do từng nhà sản xuất tự đặt, không có định nghĩa chung, nên tính chất có thể khác nhau giữa các hãng.
  2. Đường kính và dung sai: ví dụ 1.75 mm kèm dung sai dạng ± vài phần trăm milimét. Dung sai càng nhỏ, lượng nhựa đùn ra càng đều.
  3. Khối lượng tịnh: thường 1 kg; giúp bạn ước tính chiều dài sợi còn lại.
  4. Dải nhiệt độ đầu phun và bàn in: đây là điểm xuất phát, không phải con số cố định. Ví dụ dòng CAILAB PLA+ Sinh Học có đầu phun 195-220°C và bàn 45-60°C theo thông số trên trang sản phẩm CAILAB PLA Orange.
  5. Màu, mã màu và số lô: hữu ích khi bạn cần mua thêm đúng màu cho một dự án nhiều phần, vì màu giữa các lô có thể lệch nhẹ.

Nên bắt đầu từ loại nào

Nếu bạn mới có máy in, hãy bắt đầu với PLA hoặc một dòng PLA cải tiến: tỷ lệ in thành công cao, dễ cài đặt và cho phép bạn làm quen với slicer trước khi xử lý những vật liệu khó hơn. Các bước chọn vật liệu theo loại máy và mục đích sử dụng được trình bày trong Cách chọn filament cho người mới bắt đầu; nếu bạn đang phân vân giữa hai loại phổ biến nhất, xem So sánh PLA và PETG.

Khi đã xác định được vật liệu, bạn có thể xem toàn bộ các nhóm nhựa và thông số đi kèm tại trang Vật liệu hoặc duyệt theo màu trong danh mục sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

Filament 1.75 mm có dùng được cho máy in 2.85 mm không?

Không nên. Sợi nhỏ hơn sẽ bị cong gập và kẹt trong đường dẫn thiết kế cho 2.85 mm, và bộ đùn không kẹp sợi ổn định. Hãy mua đúng đường kính ghi trong thông số máy.

Một cuộn 1 kg in được bao nhiêu sản phẩm?

Tùy kích thước và mật độ in (infill). Slicer cho biết mỗi bản in dùng bao nhiêu gam hoặc mét nhựa; một cuộn PLA 1 kg 1.75 mm dài khoảng 330 m, đủ cho vài chục mô hình nhỏ hoặc vài chi tiết lớn.

Filament có hết hạn sử dụng không?

Nhựa không “hết hạn” theo nghĩa thông thường, nhưng nếu để lâu ngoài không khí ẩm, sợi hút ẩm và in kém đi. Bảo quản kín với gói hút ẩm và sấy lại khi cần — xem Bảo quản nhựa in 3D.

Có thể dùng filament của hãng khác với máy của mình không?

Thường là có, miễn đúng đường kính và máy đạt được nhiệt độ yêu cầu. Khi đổi hãng, nên in thử một mẫu nhỏ để chỉnh lại nhiệt độ và lưu lượng đùn.

Sản phẩm liên quan

Danh mục liên quan

Xem các loại vật liệu

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo